GIẢI QUỐC TẾ
CHÂU Á
NgàyGiờChủ nhàTỷ sốĐội khách
21/04/1800h45
 
0 0   Dinamo Bucuresti
0 0 
vs
21/04
00h45
 
ACS Poli Timisoara   0 0
0 0 
21/04/1822h00
 
0 0   Concordia Chiajna
0 0 
vs
21/04
22h00
 
FC Voluntari   0 0
0 0 
22/04/1800h45
 
0 0   Viitorul Constanta
0 0 
vs
22/04
00h45
 
Steaua Bucuresti   0 0
0 0 
22/04/1822h00
 
0 0   Juventus Bucuresti
0 0 
vs
22/04
22h00
 
Gaz Metan Medias   0 0
0 0 
23/04/1800h45
 
0 0   CSM Studentesc Iasi
0 0 
vs
23/04
00h45
 
CFR Cluj   0 0
0 0 
23/04/1822h00
 
0 0   FC Botosani
0 0 
vs
23/04
22h00
 
Sepsi OSK   0 0
0 0 
24/04/1800h45
 
0 0   Astra Giurgiu
0 0 
vs
24/04
00h45
 
CS Univ Craiova   0 0
0 0 
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG ROMANIA MỚI NHẤT
STT Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại +/- Điểm
1. CFR Cluj 26 18 5 3 29 59
2. Steaua Bucuresti 26 16 7 3 34 55
3. CS Univ Craiova 26 14 9 3 15 51
4. Viitorul Constanta 26 13 5 8 13 44
5. Astra Giurgiu 26 12 8 6 11 44
6. Dinamo Bucuresti 26 11 6 9 8 39
7. CSM Studentesc Iasi 26 11 6 9 3 39
8. FC Botosani 26 11 6 9 2 39
9. Concordia Chiajna 26 8 4 14 -1 28
10. FC Voluntari 26 7 7 12 -10 28
11. ACS Poli Timisoara 26 6 9 11 -15 27
12. Sepsi OSK 26 5 4 17 -29 19
13. Gaz Metan Medias 26 2 10 14 -25 16
14. Juventus Bucuresti 26 1 8 17 -35 11

VL Champions League

Europa League

Xuống hạng

CHÂU ÂU
© Copyright by nhandinhtrandau.com - All rights reserved - Chuyên trang nhận định bóng đá các giải đấu chính xác nhất